Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
magnetic disc


noun
(computer science) a memory device consisting of a flat disk covered with a magnetic coating on which information is stored
Syn:
magnetic disk, disk, disc
Derivationally related forms:
diskette (for: disk)
Topics:
computer science, computing
Hypernyms:
memory device, storage device
Hyponyms:
diskette, floppy, floppy disk, hard disc, hard disk, fixed disk


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.