Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
múa


[múa]
to dance
Trường dạy múa
School of dance
to brandish (a weapon)



to dance; to brandish (a weapon)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.