Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
luxuriousness


noun
wealth as evidenced by sumptuous living
Syn:
luxury, opulence, sumptuousness
Derivationally related forms:
sumptuous (for: sumptuousness), opulent (for: opulence), luxurious, luxurious (for: luxury), luxuriate (for: luxury)
Hypernyms:
wealth, wealthiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.