Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lacrimal gland


noun
any of the glands in the eyes that secrete tears
Syn:
lachrymal gland, tear gland
Hypernyms:
exocrine gland, exocrine, duct gland
Part Holonyms:
lacrimal apparatus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.