Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




adj
braren; brassy
làm lì to brazen
Motionless
đứng lì một chỗ to remain motionless

[lì]
tính từ
braren; brassy
làm lì
to brazen
Motionless
đứng lì một chỗ
to remain motionless



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.