Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
jerk somebody around


ˌjerk sb aˈround derived
(informal, especially NAmE)to make things difficult for sb, especially by not being honest with them
Consumers are often jerked around by big companies.
Main entry:jerkderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.