Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Islamist


noun
1. a scholar who knowledgeable in Islamic studies
Hypernyms:
scholar, scholarly person, bookman, student
2. an orthodox Muslim
Derivationally related forms:
Islam, Islamism
Hypernyms:
Muslim, Moslem
Member Holonyms:
Islam, Muslimism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.