Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inducing


noun
act of bringing about a desired result
- inducement of sleep
Syn:
inducement
Derivationally related forms:
induce, induce (for: inducement)
Hypernyms:
causing, causation
Hyponyms:
corruption


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.