Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ô



noun
suburd
ô cầu giấy caugiay suburb
noun
betel and areca-nut box. umbrella. square
giấy kẻ ô squared paper. compartment
ô tủ a wardrobe compartments

[ô]
xem ô
suburd; outskirts
ô cầu giấy
caugiay
betel and areca-nut box.
umbrella, sunshade parasol
square (on paper); coupon from a ticket
giấy kẻ ô
squared paper.
compartment, case
ô tủ
a wardrobe compartments.
draw (ô kèo)
crow
sun (poet)
black
ngựa ô
black horse
oh
ô bố!
oh, father!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.