Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unutterable




unutterable
[ʌn'ʌtərəbl]
tính từ
không thể phát âm được
không thể nói nên lời, không thể diễn bằng lời được, khó tả
unutterable joy
niềm vui khó tả


/ n' t r bl/

tính từ
không thể phát âm được
không thể t được; khó t; không nói nên lời được
unutterable joy niềm vui khó t

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unutterable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.