Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unauthenticated




unauthenticated
[,ʌnɔ:'θentikeitid]
tính từ
không được công nhận là xác thực
không rõ tác giả
(pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)


/'ʌnɔ:'θentikeitid/

tính từ
không được công nhận là xác thực
không rõ tác giả
(pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.