Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tartuffe




tartuffe
[tɑ:'tuf]
Cách viết khác:
tartufe
[tɑ:'tuf]
như tartufe


/tɑ:'tuf/ (Tartuffe) /tɑ:'tuf/

danh từ
người giả nhân giả nghĩa, người đạo đức giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tartuffe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.