Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
operating-theatre


/'ɔpəreitiɳ,θiətə/

danh từ
(y học) phòng mổ (để dạy sinh viên)

Related search result for "operating-theatre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.