Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
minimal




minimal
['miniml]
tính từ
rất nhỏ; tối thiểu



cực tiểu
strong relative m. cực tiểu tương đối mạnh

/'miniml/

tính từ
rất nhỏ li ti
tối thiểu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "minimal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.