Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Kampuchean


I - noun
a native or inhabitant of Cambodia
Syn:
Cambodian
Derivationally related forms:
Cambodian (for: Cambodian)
Hypernyms:
Asian, Asiatic
Hyponyms:
Khmer
Member Holonyms:
Cambodia, Kingdom of Cambodia, Kampuchea

II - adjective
of or relating to or characteristic of Cambodia or its people or language
Syn:
Cambodian
Pertains to noun:
Cambodia, Cambodia (for: Cambodian)
Derivationally related forms:
Kampuchea, Cambodian (for: Cambodian), Cambodia (for: Cambodian)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.