Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inorganization




inorganization
[in,ɔ:gənai'zei∫n]
danh từ
sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức


/in,ɔ:gənai'zeiʃn/

danh từ
sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.