Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ingratiatory


adjective
1. pleasingly persuasive or intended to persuade
- a coaxing and obsequious voice
- her manner is quiet and ingratiatory and a little too agreeable
Syn:
coaxing
Similar to:
persuasive
2. calculated to please or gain favor
- a smooth ingratiating manner
Syn:
ingratiating, insinuating
Similar to:
flattering
Derivationally related forms:
ingratiate

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.