Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
indian lodge


noun
any of various Native American dwellings
Syn:
lodge
Hypernyms:
dwelling, home, domicile, abode, habitation, dwelling house
Hyponyms:
hogan, tepee, tipi, teepee, wickiup,
wikiup, wigwam


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.