Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Haphtorah


noun
a short selection from the Prophets read on every Sabbath in a Jewish synagogue following a reading from the Torah
Syn:
Haftorah, Haftarah, Haphtarah
Instance Hypernyms:
excerpt, excerption, extract, selection


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.