Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embody


/im'bɔdi/

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbody)

là hiện thân của

biểu hiện

gồm, kể cả


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "embody"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.