Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
circus tent



noun
a canvas tent to house the audience at a circus performance
- he was afraid of a fire in the circus tent
- they had the big top up in less than an hour
Syn:
big top, round top, top
Hypernyms:
canvas tent, canvas, canvass
Part Holonyms:
circus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.