Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
children





children


children

Children are young people.

Xem child


/tʃaild/

danh từ, số nhiều children
đứa bé, đứa trẻ
đứa con
(nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
sin is often the child of idleness tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
người lớn mà tính như trẻ con !to be far gone with child
có mang sắp đến tháng đẻ !burnt child dreads the fire
(xem) fire !this child
(từ lóng) bõ già này !from a child
từ lúc còn thơ

Related search result for "children"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.