Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
change of integrity

the act of changing the unity or wholeness of something
joining, connection, connexion, breakage, break,
breaking, explosion, burst, burning, combustion, combination,
combining, compounding, opening, separation, transformation, translation,
filling, hardening, damage, harm, hurt, scathe

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.