Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
candy kiss


noun
any of several bite-sized candies
Syn:
kiss
Hypernyms:
candy, confect
Hyponyms:
molasses kiss, meringue kiss, chocolate kiss, Scotch kiss


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.