Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
becquerel


bec·que·rel 7 [becquerel becquerels] BrE [ˈbekərel] NAmE [ˈbekərel] noun (abbr.Bq) (physics)
a unit for measuring ↑radioactivity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.