Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
barytone


noun
a male singer
Syn:
baritone
Hypernyms:
singer, vocalist, vocalizer, vocaliser


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.