Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
solstice


/'sɔlstis/

danh từ

(thiên văn học) chí, điểm chí

    summer solstice hạ chí

    winter solstice đông chí


Related search result for "solstice"
  • Words contain "solstice" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hạ chí đông chí

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.