Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wine maker


noun
1. someone who makes wine
Syn:
vintner, winemaker
Hypernyms:
maker, shaper
2. distillery where wine is made
Syn:
winery
Derivationally related forms:
wine (for: winery)
Hypernyms:
distillery, still


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.