Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wax bean



noun
1. a common bean plant grown for its edible golden pod
Hypernyms:
common bean, common bean plant, Phaseolus vulgaris
Member Holonyms:
Phaseolus, genus Phaseolus
2. snap beans with yellow pods
Syn:
yellow bean
Hypernyms:
fresh bean


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.