Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
water locust


noun
honey locust of swamps and bottomlands of southern United States having short oval pods;
yields dark heavy wood
Syn:
swamp locust, Gleditsia aquatica
Hypernyms:
locust tree, locust
Member Holonyms:
Gleditsia, genus Gleditsia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.