Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unrighteousness


noun
failure to adhere to moral principles
- forgave us our sins and cleansed us of all unrighteousness
Ant:
righteousness
Derivationally related forms:
unrighteous
Hypernyms:
immorality
Hyponyms:
sin, sinfulness, wickedness, impiety, impiousness,
impiousness, unjustness, dishonorableness, dishonourableness, dishonor,
dishonour, dishonesty


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.