Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unmoving


adjective
1. not in motion
Syn:
nonmoving
Ant:
moving (for: nonmoving)
Similar to:
inactive, motionless, static, still, becalmed,
fixed, set, rigid, frozen, rooted, stock-still,
inert, sitting, stationary
See Also:
immobile
Attrubites:
motion
2. not arousing emotions
Ant:
moving
Similar to:
unaffecting
See Also:
unemotional, unstimulating, unexciting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.