Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
treasonist


noun
someone who betrays his country by committing treason
Syn:
traitor
Derivationally related forms:
treason, traitorous (for: traitor)
Hypernyms:
criminal, felon, crook, outlaw, malefactor
Hyponyms:
collaborator, collaborationist, quisling, fifth columnist, saboteur, traitress
Instance Hyponyms:
Arnold, Benedict Arnold


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.