Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
transiency


noun
an impermanence that suggests the inevitability of ending or dying
Syn:
transience, transitoriness
Derivationally related forms:
transitory (for: transitoriness), transient
Hypernyms:
impermanence, impermanency
Hyponyms:
fugacity, fugaciousness, ephemerality, ephemeralness, fleetingness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transiency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.