Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
traitorousness


noun
disloyalty by virtue of subversive behavior
Syn:
treason, subversiveness
Derivationally related forms:
traitorous, subversive (for: subversiveness), treasonous (for: treason), treasonist (for: treason)
Hypernyms:
disloyalty
Hyponyms:
betrayal

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.