Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
switching


noun
the act of changing one thing or position for another (Freq. 1)
- his switch on abortion cost him the election
Syn:
switch, shift
Derivationally related forms:
shift (for: shift), switch, switch (for: switch)
Hypernyms:
change
Hyponyms:
switcheroo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "switch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.