Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
surfactant


noun
a chemical agent capable of reducing the surface tension of a liquid in which it is dissolved (Freq. 3)
Syn:
wetting agent, wetter, surface-active agent
Hypernyms:
chemical agent
Hyponyms:
emulsifier, detergent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.