Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
romanticise


verb
1. interpret romantically
- Don't romanticize this uninteresting and hard work!
Syn:
romanticize, glamorize, glamourise
Derivationally related forms:
romanticisation, romanticization (for: romanticize)
Hypernyms:
idealize, idealise
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
2. make romantic in style
- The designer romanticized the little black dress
Syn:
romanticize
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.