Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
researcher


noun
a scientist who devotes himself to doing research (Freq. 3)
Syn:
research worker, investigator
Derivationally related forms:
investigate (for: investigator), research
Hypernyms:
scientist
Hyponyms:
experimenter, boffin, fieldworker, postdoc, post doc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.