Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
razing


noun
1. the event of a structure being completely demolished and leveled
Syn:
wrecking
Derivationally related forms:
raze
Hypernyms:
destruction, demolition, wipeout
2. complete destruction of a building
Syn:
leveling, tearing down, demolishing
Derivationally related forms:
demolish (for: demolishing), raze
Hypernyms:
destruction, devastation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.