Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
raze


verb
tear down so as to make flat with the ground
- The building was levelled
Syn:
level, rase, dismantle, tear down, take down, pull down
Ant:
raise (for: level)
Derivationally related forms:
razing, level (for: level)
Hypernyms:
destroy, destruct
Hyponyms:
bulldoze
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.