Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
quorum


noun
a gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business
Hypernyms:
gathering, assemblage
Hyponyms:
minyan
Member Holonyms:
organization, organisation

Related search result for "quorum"
  • Words pronounced/spelled similarly to "quorum"
    quern quorum

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.