Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
premeditate


verb
1. consider, ponder, or plan (an action) beforehand
- premeditated murder
Derivationally related forms:
premeditation
Hypernyms:
consider, debate, moot, turn over, deliberate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. think or reflect beforehand or in advance
- I rarely premeditate, which is a mistake
Hypernyms:
chew over, think over, meditate, ponder, excogitate,
excogitate, muse, reflect, mull, mull over,
ruminate, speculate
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "premeditate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.