Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pi-meson


noun
a meson involved in holding the nucleus together;
produced as the result of high-energy particle collision
Syn:
pion
Hypernyms:
meson, mesotron


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.