Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
perpetuity


noun
the property of being perpetual (seemingly ceaseless)
Syn:
sempiternity
Derivationally related forms:
perpetual
Hypernyms:
permanence, permanency

Related search result for "perpetuity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.