Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
perm


I - noun
a series of waves in the hair made by applying heat and chemicals
Syn:
permanent wave, permanent
Derivationally related forms:
permanent (for: permanent)
Hypernyms:
wave

II - verb
give a permanent wave to
- She perms her hair
Hypernyms:
wave
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They perm their hair

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.