Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
organophosphate nerve agent

any of a series of nerve agents containing organophosphate compounds first synthesized by German chemists in 1936;
in World War II the Germans tested them in concentration camps but not on the battlefield;
Iraq is alleged to have used them against Iran and against the Kurds
nerve gas, nerve agent
sarin, GB, soman, GD, tabun, GA

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.