Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
oddball


noun
a person with an unusual or odd personality
Syn:
eccentric, eccentric person, flake, geek
Hypernyms:
anomaly, unusual person
Hyponyms:
crackpot, crank, nut, nut case, fruitcake,
screwball, nutter, wacko, whacko


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.