Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
occluded


adjective
1. closed off (Freq. 2)
- an occluded artery
Similar to:
obstructed
2. (of a substance) taken into and retained in another substance (Freq. 1)
- the sorbed oil mass
- large volumes of occluded hydrogen in palladium
Syn:
sorbed
Similar to:
combined


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.