Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
negative pole


noun
1. the terminal of a battery that is connected to the negative plate
Hypernyms:
terminal, pole
2. the pole of a magnet that points toward the south when the magnet is suspended freely
Syn:
negative magnetic pole, south-seeking pole
Hypernyms:
pole, magnetic pole


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.